728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Chile sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang BRL

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Real Braxin 0.00539747 BRL
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.00534795 Hiện tại R$0.00539747 Cao nhất R$0.00540034
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00539747 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 BRL
+0.06%
7 ngày qua
+0.000006 BRL
+0.12%
30 ngày qua
-0.000182 BRL
-3.26%
1 năm qua
-0.000118 BRL
-2.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00534178
Hôm nay
0.00539747
Cao nhất
0.00615065
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.91%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
+6.29%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
-4.51%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
+1.91%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-3.21%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00596085 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00592478 BRL
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00515284 – 0.0068419 BRL
Năm biến động -4.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00596085 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00531192 – 0.00661052 BRL
Năm biến động -11.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00571477 BRL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00502818 – 0.00679553 BRL
Năm biến động +13.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00588259 BRL
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00551554 – 0.00661051 BRL
Năm biến động -3.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00564926 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00534178 – 0.00612642 BRL
Năm biến động -11.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.