728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Chile sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang LBP

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Bảng Li-băng 92.59162375 LBP
-0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £92.2699102 Hiện tại £92.59162375 Cao nhất £92.9083128
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
92.59162375 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.635547 LBP
-0.68%
7 ngày qua
-1.968919 LBP
-2.08%
30 ngày qua
-3.757233 LBP
-3.90%
1 năm qua
-0.593732 LBP
-0.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
92.2699102
Hôm nay
92.59162375
Cao nhất
104.96649753
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.00%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
+3.22%
Tháng 12
+4.61%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-5.55%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-3.38%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-3.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 97.91458197 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.74141082 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.4391334 – 1.94990909 LBP
Năm biến động +1.07%
2023
Tỷ giá trung bình 16.3497456 LBP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.76998485 – 19.38655 LBP
Năm biến động +855.64%
2024
Tỷ giá trung bình 83.55359226 LBP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
15.4725139 – 101.00405532 LBP
Năm biến động +427.59%
2025
Tỷ giá trung bình 94.23835077 LBP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
88.02885143 – 99.5794085 LBP
Năm biến động +10.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.91458197 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
92.2699102 – 104.96649753 LBP
Năm biến động -6.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.