728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Chile sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLP sang MNT
Cập nhật
1
CLP
=
3.71893568
MNT
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLP = ₮3.71893568 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = $0.26889414 CLP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₮3.70786285
Hiện tại
₮3.71893568
Cao nhất
₮3.74233129
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.71893568 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.023979 MNT
-0.64%
7 ngày qua
-0.080484 MNT
-2.12%
30 ngày qua
-0.131994 MNT
-3.43%
1 năm qua
-0.022776 MNT
-0.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
3.70786285 Hôm nay
3.71893568 Cao nhất
4.18171127
3.70786285 Hôm nay
3.71893568 Cao nhất
4.18171127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
+3.25%
Tháng 12
+3.29%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-5.66%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-3.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 4.13240146 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.57882097 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.99482755
–
4.01646362
MNT
Năm biến động
+19.62%
2023
Tỷ giá trung bình
4.13240146 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.64332708
–
4.4785237
MNT
Năm biến động
-2.56%
2024
Tỷ giá trung bình
3.63349492 MNT
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
3.41598601
–
3.91133515
MNT
Năm biến động
-12.55%
2025
Tỷ giá trung bình
3.66575787 MNT
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
3.34566022
–
3.97786635
MNT
Năm biến động
+16.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.9149853 MNT
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
3.70786285
–
4.18171127
MNT
Năm biến động
-6.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.