Tỷ giá Peso Chile sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLP sang MXN
Cập nhật
1
CLP
=
0.01854118
MXN
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLP = $0.01854118 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $53.933989 CLP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.01842198
Hiện tại
$0.01854118
Cao nhất
$0.01861734
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01854118 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00006 MXN
+0.33%
7 ngày qua
+0.000276 MXN
+1.51%
30 ngày qua
+0.000312 MXN
+1.71%
1 năm qua
-0.000507 MXN
-2.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.01790039 Hôm nay
0.01854118 Cao nhất
0.02025107
0.01790039 Hôm nay
0.01854118 Cao nhất
0.02025107
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.00%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-2.42%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02310728 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02310728 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01952258
–
0.0263531
MXN
Năm biến động
-4.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02117152 MXN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.01891421
–
0.02390215
MXN
Năm biến động
-16.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01941144 MXN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.01686789
–
0.02191926
MXN
Năm biến động
+9.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02019635 MXN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.01902455
–
0.0219424
MXN
Năm biến động
-4.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01909192 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01790039
–
0.02025107
MXN
Năm biến động
-7.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.