728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Chile sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLP sang NOK
Cập nhật
1
CLP
=
0.00987559
NOK
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLP = kr0.00987559 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $101.25979638 CLP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.00980358
Hiện tại
kr0.00987559
Cao nhất
kr0.00989278
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00987559 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00003 NOK
-0.30%
7 ngày qua
-0.000084 NOK
-0.84%
30 ngày qua
-0.000195 NOK
-1.94%
1 năm qua
-0.000471 NOK
-4.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.00976096 Hôm nay
0.00987559 Cao nhất
0.01143002
0.00976096 Hôm nay
0.00987559 Cao nhất
0.01143002
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.13%
Tháng 10
+1.64%
Tháng 11
+2.80%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-3.87%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+3.43%
Tháng 6
-4.99%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.01259675 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01100708 NOK
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00942574
–
0.01166962
NOK
Năm biến động
+11.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01259675 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01136425
–
0.0139792
NOK
Năm biến động
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0113976 NOK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.01060946
–
0.01206614
NOK
Năm biến động
-0.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01092595 NOK
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.01028015
–
0.01182876
NOK
Năm biến động
-2.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01045663 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00976096
–
0.01143002
NOK
Năm biến động
-11.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.