728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Chile sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang RON

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Leu Romania 0.00480806 RON
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei0.0047855 Hiện tại lei0.00480806 Cao nhất lei0.00482573
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00480806 RON
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000008 RON
-0.17%
7 ngày qua
-0.000058 RON
-1.19%
30 ngày qua
-0.000048 RON
-0.99%
1 năm qua
+0.000304 RON
+6.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00448807
Hôm nay
0.00480806
Cao nhất
0.00513052
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.96%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-3.52%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+2.27%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00545671 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00537312 RON
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.00459267 – 0.00579241 RON
Năm biến động +6.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00545671 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00496601 – 0.00585606 RON
Năm biến động -6.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00487438 RON
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00462782 – 0.00516498 RON
CLP giảm giá -5.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00469775 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00444167 – 0.00504715 RON
Năm biến động -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00490147 RON
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.0047481 – 0.00513052 RON
Năm ổn định -0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.