728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Chile sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang SLL

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Leone Sierra Leone 21.66830276 SLL
-0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Le21.60378719 Hiện tại Le21.66830276 Cao nhất Le21.80461682
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.66830276 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.139716 SLL
-0.64%
7 ngày qua
-0.468937 SLL
-2.12%
30 ngày qua
-0.769062 SLL
-3.43%
1 năm qua
-0.139977 SLL
-0.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.60378719
Hôm nay
21.66830276
Cao nhất
24.56945767
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
+1.63%
Tháng 11
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.94132371 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.67328599 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.89901595 – 20.82522841 SLL
Năm biến động +57.26%
2023
Tỷ giá trung bình 22.68971886 SLL
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
20.48212159 – 25.33495384 SLL
Năm biến động +14.22%
2024
Tỷ giá trung bình 22.23309741 SLL
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
21.08049403 – 23.77354851 SLL
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 22.06267859 SLL
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
20.64650439 – 23.28597868 SLL
Năm biến động +10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.94132371 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.60378719 – 24.56945767 SLL
Năm biến động -6.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.