728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Chile sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLP sang XAG
Cập nhật
1
CLP
=
0.000017
XAG
+4.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLP = XAG0.000017 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = $58,827.86 CLP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XAG0.0000167
Hiện tại
XAG0.000017
Cao nhất
XAG0.00001706
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.000017 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 XAG
+4.16%
7 ngày qua
+0.000001 XAG
+8.34%
30 ngày qua
+0.000001 XAG
+5.73%
1 năm qua
-0.000005 XAG
-23.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.00000993 Hôm nay
0.000017 Cao nhất
0.00002268
0.00000993 Hôm nay
0.000017 Cao nhất
0.00002268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.94%
Tháng 10
-11.98%
Tháng 11
-16.20%
Tháng 12
-29.61%
Tháng 1
+36.42%
Tháng 2
-3.70%
Tháng 3
+2.94%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+23.58%
Tháng 6
+2.50%
Tháng 7
-13.72%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00005294 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00005294 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00004667
–
0.00006329
XAG
Năm biến động
-2.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00005108 XAG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.00004539
–
0.00006257
XAG
Năm biến động
-3.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.000038 XAG
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00003029
–
0.00004978
XAG
Năm biến động
-26.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00002753 XAG
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00001392
–
0.00003594
XAG
Năm biến động
-55.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001559 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000993
–
0.00001944
XAG
Năm biến động
+9.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.