728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạc Ounce sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Bạc Ounce sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAG sang CLP
Cập nhật
1
XAG
=
58,717.63
CLP
-2.98% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAG = $58,717.63 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = XAG0.00001703 XAG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$58,600.66
Hiện tại
$58,717.63
Cao nhất
$59,885.58
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang CLP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
58,717.63 CLP
2026-09-29
24 giờ qua
-1,804.18 CLP
-2.98%
7 ngày qua
-5,016.17 CLP
-7.87%
30 ngày qua
-3,478.49 CLP
-5.59%
1 năm qua
+13,822.12 CLP
+30.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
44,094.46 Hôm nay
58,717.63 Cao nhất
100,740.53
44,094.46 Hôm nay
58,717.63 Cao nhất
100,740.53
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.95%
Tháng 10
+13.62%
Tháng 11
+19.33%
Tháng 12
+42.07%
Tháng 1
-26.70%
Tháng 2
+3.85%
Tháng 3
-2.86%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-19.08%
Tháng 6
-2.44%
Tháng 7
+15.91%
Tháng 8
-1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang CLP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 65,085.95 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18,950.07 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15,799.34
–
21,428.89
CLP
Năm biến động
+2.33%
2023
Tỷ giá trung bình
19,664.21 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15,982.36
–
22,030.8
CLP
Năm biến động
+3.18%
2024
Tỷ giá trung bình
26,694.04 CLP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
20,087.8
–
33,015.74
CLP
Năm biến động
+36.56%
2025
Tỷ giá trung bình
38,075.17 CLP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
27,822.67
–
71,823.69
CLP
Năm biến động
+124.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65,085.95 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
51,441.42
–
100,740.53
CLP
Năm biến động
-8.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.