728x90 / 970x90
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang ILS
Cập nhật
1
CNY
=
0.457511
ILS
+0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = ₪0.457511 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ¥2.1857398 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.45695049
Hiện tại
₪0.457511
Cao nhất
₪0.45916966
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.457511 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00347 ILS
+0.76%
7 ngày qua
+0.007515 ILS
+1.67%
30 ngày qua
+0.015046 ILS
+3.40%
1 năm qua
-0.006575 ILS
-1.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.41408282 Hôm nay
0.457511 Cao nhất
0.46609968
0.41408282 Hôm nay
0.457511 Cao nhất
0.46609968
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.88%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-5.26%
Tháng 4
-3.94%
Tháng 5
+5.22%
Tháng 6
+3.23%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.52104053 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49932351 ILS
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.47327702
–
0.52703029
ILS
CNY tăng giá
+4.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52104053 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49581841
–
0.56571038
ILS
Năm biến động
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51573007 ILS
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.49089319
–
0.54320681
ILS
CNY giảm giá
-1.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47995779 ILS
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.4495284
–
0.51956789
ILS
Năm biến động
-8.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4458434 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41408282
–
0.45916966
ILS
CNY tăng giá
+0.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.