Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang LBP
Cập nhật
1
CNY
=
13,348.21
LBP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = £13,348.21 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ¥0.00007492 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£13,341.01
Hiện tại
£13,348.21
Cao nhất
£13,363.19
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13,348.21 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-3.184241 LBP
-0.02%
7 ngày qua
-21.815313 LBP
-0.16%
30 ngày qua
-37.997491 LBP
-0.28%
1 năm qua
+762.871874 LBP
+6.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
12,488 Hôm nay
13,348.21 Cao nhất
13,386.21
12,488 Hôm nay
13,348.21 Cao nhất
13,386.21
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13,152.58 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
225.65356769 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
207.11965377
–
240.505222
LBP
Năm biến động
-7.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1,934.61 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
219.19423753
–
2,266.91
LBP
Năm biến động
+867.78%
2024
Tỷ giá trung bình
10,991.68 LBP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
2,085.68
–
12,788.09
LBP
Năm biến động
+476.36%
2025
Tỷ giá trung bình
12,463.65 LBP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
12,183.75
–
12,822.73
LBP
CNY tăng giá
+4.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13,152.58 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12,488
–
13,386.21
LBP
CNY tăng giá
+4.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.