728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang LRD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Đô la Liberia 25.66319451 LRD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $25.62245874 Hiện tại $25.66319451 Cao nhất $25.66500365
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.66319451 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.032795 LRD
+0.13%
7 ngày qua
-0.15405 LRD
-0.60%
30 ngày qua
-1.387153 LRD
-5.13%
1 năm qua
+0.20477 LRD
+0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
24.96019133
Hôm nay
25.66319451
Cao nhất
27.07557176
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 10
-2.36%
Tháng 11
+1.39%
Tháng 12
+4.67%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-4.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 26.85956227 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.75437273 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.02013867 – 24.44802926 LRD
Năm biến động -1.94%
2023
Tỷ giá trung bình 24.67519395 LRD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
22.10630617 – 26.63396123 LRD
Năm biến động +18.88%
2024
Tỷ giá trung bình 26.67239887 LRD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
24.57362928 – 28.36941321 LRD
Năm biến động -5.30%
2025
Tỷ giá trung bình 26.85956227 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.91373308 – 28.2899902 LRD
Năm biến động +0.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.52897528 LRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
25.43595159 – 27.07557176 LRD
Năm ổn định +0.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.