728x90 / 970x90
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang MKD
Cập nhật
1
CNY
=
8.07889335
MKD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = ден8.07889335 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ¥0.12377933 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден8.0549638
Hiện tại
ден8.07889335
Cao nhất
ден8.07925479
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.07889335 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.02849 MKD
+0.35%
7 ngày qua
+0.05793 MKD
+0.72%
30 ngày qua
+0.184268 MKD
+2.33%
1 năm qua
+0.706425 MKD
+9.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
7.36231068 Hôm nay
8.07889335 Cao nhất
8.07925479
7.36231068 Hôm nay
8.07889335 Cao nhất
8.07925479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.54%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.70557909 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.70557909 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.16295688
–
9.12789674
MKD
CNY giảm giá
-2.32%
2023
Tỷ giá trung bình
8.05546221 MKD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
7.5949113
–
8.59284313
MKD
Năm biến động
-5.90%
2024
Tỷ giá trung bình
7.92702937 MKD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
7.7073607
–
8.15632763
MKD
CNY tăng giá
+3.13%
2025
Tỷ giá trung bình
7.58671914 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.27355808
–
8.38133063
MKD
Năm biến động
-7.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.81523566 MKD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
7.36231068
–
8.07925479
MKD
CNY tăng giá
+7.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.