728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang MUR

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Rupee Mauritius 7.10014182 MUR
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨7.07114327 Hiện tại ₨7.10014182 Cao nhất ₨7.10014182
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.10014182 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.018669 MUR
-0.26%
7 ngày qua
-0.013822 MUR
-0.19%
30 ngày qua
+0.137394 MUR
+1.97%
1 năm qua
+0.68677 MUR
+10.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.31817299
Hôm nay
7.10014182
Cao nhất
7.13529976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 10
+1.59%
Tháng 11
+1.29%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+3.46%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.89541751 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.58537145 MUR
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
6.01828452 – 7.1532358 MUR
Năm biến động -7.11%
2023
Tỷ giá trung bình 6.38069056 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.04731225 – 6.88780212 MUR
Năm biến động -2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 6.43530762 MUR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
5.88464563 – 6.63532778 MUR
Năm biến động +2.80%
2025
Tỷ giá trung bình 6.37013869 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.9786399 – 6.61139332 MUR
CNY tăng giá +2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.89541751 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.48343195 – 7.13529976 MUR
CNY tăng giá +7.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.