Tỷ giá Peso Colombia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang ANG

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.00053128 ANG
-0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.00053128 Hiện tại ƒ0.00053128 Cao nhất ƒ0.00054126
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00053128 ANG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 ANG
-0.56%
7 ngày qua
-0.000027 ANG
-4.89%
30 ngày qua
-0.000033 ANG
-5.80%
1 năm qua
+0.000075 ANG
+16.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00045543
Hôm nay
0.00053128
Cao nhất
0.00058896
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
+3.13%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-4.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang ANG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00051751 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00042672 ANG
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00035502 – 0.00048451 ANG
Năm biến động -16.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00041894 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00036236 – 0.00047039 ANG
Năm biến động +24.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0004435 ANG
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00040085 – 0.00047863 ANG
Năm biến động -12.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0004434 ANG
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00040147 – 0.00048426 ANG
Năm biến động +16.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00051751 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00047043 – 0.00058896 ANG
Năm biến động +11.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.