728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang BMD
Cập nhật
1
COP
=
0.00030138
BMD
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = $0.00030138 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $3,318.11 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00029701
Hiện tại
$0.00030138
Cao nhất
$0.00030247
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00030138 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 BMD
+0.96%
7 ngày qua
-0.000011 BMD
-3.42%
30 ngày qua
-0.000014 BMD
-4.35%
1 năm qua
+0.000047 BMD
+18.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.00025443 Hôm nay
0.00030138 Cao nhất
0.00032903
0.00025443 Hôm nay
0.00030138 Cao nhất
0.00032903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
+3.13%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-2.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00028905 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00023677 BMD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00019702
–
0.00026841
BMD
Năm biến động
-16.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00023255 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00020111
–
0.0002604
BMD
Năm biến động
+24.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00024612 BMD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00022205
–
0.00026623
BMD
Năm biến động
-12.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00024731 BMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00022429
–
0.00027053
BMD
Năm biến động
+17.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00028905 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00026281
–
0.00032903
BMD
Năm biến động
+13.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.