Tỷ giá Peso Colombia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang BTN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Ngultrum Bhutan 0.02896671 BTN
+1.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.0.02849488 Hiện tại Nu.0.02896671 Cao nhất Nu.0.02901891
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02896671 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000353 BTN
+1.23%
7 ngày qua
-0.000855 BTN
-2.87%
30 ngày qua
-0.001234 BTN
-4.09%
1 năm qua
+0.006304 BTN
+27.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0224835
Hôm nay
0.02896671
Cao nhất
0.03149375
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 10
+4.04%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+5.53%
Tháng 1
-4.15%
Tháng 2
+8.48%
Tháng 3
+3.93%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+6.62%
Tháng 6
+10.98%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02723274 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01855586 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01606637 – 0.02057563 BTN
Năm biến động -6.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01920112 BTN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.01664233 – 0.02171322 BTN
Năm biến động +25.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02058279 BTN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.01868702 – 0.02212518 BTN
Năm biến động -9.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02155349 BTN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.01917859 – 0.02432609 BTN
Năm biến động +23.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02723274 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02386151 – 0.03149375 BTN
Năm biến động +21.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.