Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BTN sang COP
Cập nhật
1
BTN
=
34.52238541
COP
-1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BTN = $34.52238541 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = Nu.0.02896671 BTN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$34.46028952
Hiện tại
$34.52238541
Cao nhất
$35.0940183
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.52238541 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.425305 COP
-1.22%
7 ngày qua
+0.990214 COP
+2.95%
30 ngày qua
+1.410576 COP
+4.26%
1 năm qua
-9.60272 COP
-21.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
31.75233497 Hôm nay
34.52238541 Cao nhất
44.47706593
31.75233497 Hôm nay
34.52238541 Cao nhất
44.47706593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.79%
Tháng 10
-3.88%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-5.24%
Tháng 1
+4.33%
Tháng 2
-7.82%
Tháng 3
-3.79%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-6.21%
Tháng 6
-9.89%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 54.09432783 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.09432783 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
48.6011869
–
62.24181968
COP
Năm biến động
+7.31%
2023
Tỷ giá trung bình
52.38383383 COP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
46.05489873
–
60.08772751
COP
Năm biến động
-20.38%
2024
Tỷ giá trung bình
48.66784015 COP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
45.19736226
–
53.51306869
COP
Năm biến động
+10.80%
2025
Tỷ giá trung bình
46.55311794 COP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
41.10812447
–
52.14146504
COP
Năm biến động
-19.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.96290539 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
31.75233497
–
41.90849725
COP
Năm biến động
-17.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.