728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang CNY

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Nhân dân tệ 0.00202595 CNY
+1.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.00199388 Hiện tại ¥0.00202595 Cao nhất ¥0.00203057
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00202595 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000024 CNY
+1.20%
7 ngày qua
-0.000087 CNY
-4.14%
30 ngày qua
-0.000094 CNY
-4.44%
1 năm qua
+0.000192 CNY
+10.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00179103
Hôm nay
0.00202595
Cao nhất
0.0022124
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.69%
Tháng 10
+2.52%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
-3.65%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
+7.59%
Tháng 6
+9.71%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-2.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00196598 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00158795 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00141833 – 0.00176476 CNY
Năm biến động -8.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00164737 CNY
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00138408 – 0.00186989 CNY
Năm biến động +27.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00176641 CNY
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.0015961 – 0.00192507 CNY
Năm biến động -9.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00177673 CNY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00164732 – 0.00192395 CNY
Năm biến động +12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00196598 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00179103 – 0.0022124 CNY
Năm biến động +9.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.