728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang COP

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Peso Colombia 494.77537569 COP
-0.83% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $492.4717193 Hiện tại $494.77537569 Cao nhất $501.53580313
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
494.77537569 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-4.1478 COP
-0.83%
7 ngày qua
+16.453102 COP
+3.44%
30 ngày qua
+22.954055 COP
+4.86%
1 năm qua
-56.596805 COP
-10.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
451.99792835
Hôm nay
494.77537569
Cao nhất
558.33703048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.66%
Tháng 10
-2.46%
Tháng 11
+1.63%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
+3.79%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-7.05%
Tháng 6
-8.85%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
+3.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 631.58227918 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 631.58227918 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
566.64795188 – 705.054712 COP
Năm biến động +9.79%
2023
Tỷ giá trung bình 612.48335705 COP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
534.791996 – 722.50204598 COP
Năm biến động -21.69%
2024
Tỷ giá trung bình 567.37841981 COP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
519.46293499 – 626.52676311 COP
Năm biến động +10.30%
2025
Tỷ giá trung bình 563.4663564 COP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
519.7632086 – 607.04630076 COP
Năm biến động -11.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 510.13639977 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
451.99792835 – 558.33703048 COP
Năm biến động -8.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.