Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang CUP
Cập nhật
1
COP
=
0.00764269
CUP
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₱0.00764269 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $130.84402621 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.00764269
Hiện tại
₱0.00764269
Cao nhất
₱0.00778628
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00764269 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000043 CUP
-0.56%
7 ngày qua
-0.000393 CUP
-4.89%
30 ngày qua
-0.000471 CUP
-5.80%
1 năm qua
+0.001083 CUP
+16.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00655155 Hôm nay
0.00764269 Cao nhất
0.0084724
0.00655155 Hôm nay
0.00764269 Cao nhất
0.0084724
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
+3.13%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-4.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00744465 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00609692 CUP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00507317
–
0.00691167
CUP
Năm biến động
-16.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00598814 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0051785
–
0.00670528
CUP
Năm biến động
+24.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0063376 CUP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00571767
–
0.00685555
CUP
Năm biến động
-12.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0063683 CUP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00577538
–
0.00696626
CUP
Năm biến động
+17.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00744465 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00676739
–
0.0084724
CUP
Năm biến động
+11.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.