728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang CUP
Cập nhật
1
MXN
=
1.4321916
CUP
-1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ₱1.4321916 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $0.6982306 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱1.42921154
Hiện tại
₱1.4321916
Cao nhất
₱1.44846689
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4321916 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.019785 CUP
-1.36%
7 ngày qua
-0.056075 CUP
-3.77%
30 ngày qua
-0.079278 CUP
-5.25%
1 năm qua
+0.026268 CUP
+1.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
1.37814833 Hôm nay
1.4321916 Cao nhất
1.52482353
1.37814833 Hôm nay
1.4321916 Cao nhất
1.52482353
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.47475663 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.28116703 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.2055822
–
1.34526712
CUP
MXN tăng giá
+5.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.45420631 CUP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
1.31970746
–
1.54343095
CUP
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.41360492 CUP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1.23388676
–
1.57709734
CUP
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
1.34347569 CUP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.21381334
–
1.43800811
CUP
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.47475663 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.41959471
–
1.52482353
CUP
Năm ổn định
+0.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.