728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang DZD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dinar Algeria 0.0403867 DZD
+1.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج0.03975102 Hiện tại د.ج0.0403867 Cao nhất د.ج0.04047745
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0403867 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000439 DZD
+1.10%
7 ngày qua
-0.001318 DZD
-3.16%
30 ngày qua
-0.001642 DZD
-3.91%
1 năm qua
+0.007368 DZD
+22.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03301913
Hôm nay
0.0403867
Cao nhất
0.04369816
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.09%
Tháng 10
+3.23%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+7.27%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+7.73%
Tháng 6
+9.94%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0382851 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03368016 DZD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.02754715 – 0.0385749 DZD
Năm biến động -17.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03160601 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02754395 – 0.03513267 DZD
Năm biến động +21.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03301814 DZD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.02957306 – 0.03580379 DZD
Năm biến động -11.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03253839 DZD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.02990994 – 0.03520087 DZD
Năm biến động +11.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0382851 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03410931 – 0.04369816 DZD
Năm biến động +17.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.