Tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DZD sang COP
Cập nhật
1
DZD
=
24.77836582
COP
-0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DZD = $24.77836582 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = د.ج0.04035779 DZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$24.70511502
Hiện tại
$24.77836582
Cao nhất
$25.1565859
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.77836582 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.204653 COP
-0.82%
7 ngày qua
+0.800502 COP
+3.34%
30 ngày qua
+0.985154 COP
+4.14%
1 năm qua
-5.507105 COP
-18.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
22.88425682 Hôm nay
24.77836582 Cao nhất
30.28547126
22.88425682 Hôm nay
24.77836582 Cao nhất
30.28547126
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.05%
Tháng 10
-3.13%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+2.59%
Tháng 2
-6.78%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-7.17%
Tháng 6
-9.04%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 31.79676466 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.9965616 COP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
25.92359388
–
36.30139769
COP
Năm biến động
+20.57%
2023
Tỷ giá trung bình
31.79676466 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.463534
–
36.30560965
COP
Năm biến động
-17.96%
2024
Tỷ giá trung bình
30.36295346 COP
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
27.93000169
–
33.81455918
COP
Năm biến động
+12.56%
2025
Tỷ giá trung bình
30.76784629 COP
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
28.40838843
–
33.4337005
COP
Năm biến động
-10.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.24461886 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.88425682
–
29.31751307
COP
Năm biến động
-14.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.