Tỷ giá Peso Colombia sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang ETB

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Birr Ethiopia 0.04920669 ETB
+1.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.04840478 Hiện tại Br0.04920669 Cao nhất Br0.04929495
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04920669 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000734 ETB
+1.51%
7 ngày qua
-0.001277 ETB
-2.53%
30 ngày qua
-0.002541 ETB
-4.91%
1 năm qua
+0.012258 ETB
+33.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03694857
Hôm nay
0.04920669
Cao nhất
0.05377904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.00%
Tháng 10
+3.20%
Tháng 11
-0.68%
Tháng 12
+3.54%
Tháng 1
-3.41%
Tháng 2
+3.97%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
+8.02%
Tháng 6
+9.95%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04602025 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01228029 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0104825 – 0.01377313 ETB
Năm biến động -8.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01274255 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01079064 – 0.01464599 ETB
Năm biến động +30.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01997573 ETB
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.01378181 – 0.02943585 ETB
Năm biến động +99.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0344514 ETB
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.02875646 – 0.0419973 ETB
Năm biến động +42.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04602025 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04084767 – 0.05377904 ETB
Năm biến động +19.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.