728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang GEL

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Lari Gruzia 0.00078315 GEL
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₾0.00077316 Hiện tại ₾0.00078315 Cao nhất ₾0.00078737
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00078315 GEL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 GEL
+0.42%
7 ngày qua
-0.000027 GEL
-3.29%
30 ngày qua
-0.000036 GEL
-4.40%
1 năm qua
+0.000093 GEL
+13.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0006895
Hôm nay
0.00078315
Cao nhất
0.00085711
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.91%
Tháng 10
+2.56%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-3.24%
Tháng 2
+4.00%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+5.98%
Tháng 6
+9.56%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang GEL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00076577 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0006931 GEL
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.00053687 – 0.00090834 GEL
Năm biến động -26.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00061051 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00052965 – 0.00070047 GEL
Năm biến động +23.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00066867 GEL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00060729 – 0.00073855 GEL
Năm biến động -7.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.000677 GEL
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00061701 – 0.00073033 GEL
Năm biến động +12.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00076577 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00070171 – 0.00085711 GEL
Năm biến động +9.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.