728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang GEL
Cập nhật
1
JPY
=
0.01648996
GEL
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ₾0.01648996 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ¥60.64296724 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₾0.01647253
Hiện tại
₾0.01648996
Cao nhất
₾0.01658762
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01648996 GEL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000081 GEL
-0.49%
7 ngày qua
+0.000009 GEL
+0.05%
30 ngày qua
+0.000252 GEL
+1.55%
1 năm qua
-0.001832 GEL
-10.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.0159899 Hôm nay
0.01648996 Cao nhất
0.01851286
0.0159899 Hôm nay
0.01648996 Cao nhất
0.01851286
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.36%
Tháng 10
-1.90%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
-2.91%
Tháng 6
+2.47%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang GEL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02239642 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02239642 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01841835
–
0.02978207
GEL
Năm biến động
-23.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01870448 GEL
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.01772087
–
0.02095469
GEL
Năm biến động
-7.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01795984 GEL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.01692759
–
0.01919099
GEL
Năm biến động
-6.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0183167 GEL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.01704754
–
0.01950419
GEL
Năm biến động
-3.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01675219 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0159899
–
0.01769493
GEL
JPY giảm giá
-4.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.