Tỷ giá Peso Colombia sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang GMD
Cập nhật
1
COP
=
0.02233068
GMD
+1.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = D0.02233068 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $44.78143324 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
D0.02195262
Hiện tại
D0.02233068
Cao nhất
D0.02237612
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02233068 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000391 GMD
+1.78%
7 ngày qua
-0.000606 GMD
-2.64%
30 ngày qua
-0.000985 GMD
-4.22%
1 năm qua
+0.003543 GMD
+18.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.01828211 Hôm nay
0.02233068 Cao nhất
0.02409975
0.01828211 Hôm nay
0.02233068 Cao nhất
0.02409975
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
+3.13%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+5.75%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
+7.92%
Tháng 6
+11.15%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0212332 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01306659 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01160162
–
0.01454911
GMD
Năm biến động
-1.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0145045 GMD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.01228764
–
0.01754439
GMD
Năm biến động
+35.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01692239 GMD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.01575533
–
0.01808401
GMD
Năm biến động
-5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01785766 GMD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.01611892
–
0.02001954
GMD
Năm biến động
+20.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0212332 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01912413
–
0.02409975
GMD
Năm biến động
+13.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.