728x90 / 970x90
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang COP
Cập nhật
1
GMD
=
44.8393497
COP
-1.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = $44.8393497 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = D0.02230184 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$44.6905009
Hiện tại
$44.8393497
Cao nhất
$45.55264755
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.8393497 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.739527 COP
-1.62%
7 ngày qua
+1.240439 COP
+2.85%
30 ngày qua
+1.949835 COP
+4.55%
1 năm qua
-8.387689 COP
-15.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
41.49420445 Hôm nay
44.8393497 Cao nhất
54.69829003
41.49420445 Hôm nay
44.8393497 Cao nhất
54.69829003
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 10
-3.03%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+3.10%
Tháng 2
-5.44%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
-7.34%
Tháng 6
-10.03%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+2.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 76.7747405 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
76.7747405 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
68.73271057
–
86.19488751
COP
Năm biến động
+1.46%
2023
Tỷ giá trung bình
69.58435496 COP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
56.99826507
–
81.38262548
COP
Năm biến động
-26.07%
2024
Tỷ giá trung bình
59.15204793 COP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
55.29746992
–
63.47057351
COP
Năm biến động
+6.36%
2025
Tỷ giá trung bình
56.14135502 COP
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
49.9512075
–
62.03890813
COP
Năm biến động
-17.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.32387167 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
41.49420445
–
52.28997174
COP
Năm biến động
-11.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.