728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang GNF

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Franc Guinea 2.65210118 GNF
+0.92% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG2.61231139 Hiện tại FG2.65210118 Cao nhất FG2.6603521
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65210118 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.024109 GNF
+0.92%
7 ngày qua
-0.087563 GNF
-3.20%
30 ngày qua
-0.132794 GNF
-4.77%
1 năm qua
+0.440618 GNF
+19.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.20934468
Hôm nay
2.65210118
Cao nhất
2.8909538
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.76%
Tháng 10
+3.29%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+2.66%
Tháng 1
-3.11%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+6.92%
Tháng 6
+10.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-3.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.53650713 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.08756084 GNF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.7021314 – 2.39646232 GNF
Năm biến động -21.07%
2023
Tỷ giá trung bình 2.00398306 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.73026065 – 2.2355766 GNF
Năm biến động +23.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.11934904 GNF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
1.91819237 – 2.28246016 GNF
Năm biến động -11.85%
2025
Tỷ giá trung bình 2.14342155 GNF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.94005574 – 2.36514571 GNF
Năm biến động +18.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.53650713 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.30452221 – 2.8909538 GNF
Năm biến động +14.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.