Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang COP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Peso Colombia 0.38299742 COP
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.3759381 Hiện tại $0.38299742 Cao nhất $0.38299742
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38299742 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002409 COP
+0.63%
7 ngày qua
+0.017989 COP
+4.93%
30 ngày qua
+0.023917 COP
+6.66%
1 năm qua
-0.069188 COP
-15.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.3459066
Hôm nay
0.38299742
Cao nhất
0.4526229
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.73%
Tháng 10
-3.18%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-2.59%
Tháng 1
+3.21%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-6.47%
Tháng 6
-9.24%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
+4.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.50150718 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48408837 COP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.41728175 – 0.58749871 COP
Năm biến động +26.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50150718 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44731189 – 0.57794761 COP
Năm biến động -19.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47282313 COP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.43812375 – 0.52132415 COP
Năm biến động +13.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46748524 COP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.42280693 – 0.51544911 COP
Năm biến động -15.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39589098 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3459066 – 0.43392943 COP
Năm biến động -11.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.