Tỷ giá Peso Colombia sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang ILS
Cập nhật
1
COP
=
0.00091545
ILS
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₪0.00091545 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $1,092.36 COP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₪0.00090749
Hiện tại
₪0.00091545
Cao nhất
₪0.00093121
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00091545 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 ILS
+0.69%
7 ngày qua
-0.000025 ILS
-2.69%
30 ngày qua
-0.000022 ILS
-2.38%
1 năm qua
+0.000074 ILS
+8.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.00076368 Hôm nay
0.00091545 Cao nhất
0.00098866
0.00076368 Hôm nay
0.00091545 Cao nhất
0.00098866
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 10
+3.21%
Tháng 11
-2.70%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
-4.32%
Tháng 4
-5.25%
Tháng 5
+13.20%
Tháng 6
+13.26%
Tháng 7
-3.84%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang ILS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00091085 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00079335 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00069066
–
0.00090081
ILS
Năm biến động
-4.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00085842 ILS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00071271
–
0.00098813
ILS
Năm biến động
+27.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00091085 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00080752
–
0.00099769
ILS
Năm biến động
-11.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00085187 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00080443
–
0.00090283
ILS
Năm biến động
+2.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00087779 ILS
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.00076368
–
0.00098866
ILS
Năm biến động
+8.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.