728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang LAK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Kip Lào 6.76617996 LAK
+0.95% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₭6.66488401 Hiện tại ₭6.76617996 Cao nhất ₭6.78745201
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.76617996 LAK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.063706 LAK
+0.95%
7 ngày qua
-0.226841 LAK
-3.24%
30 ngày qua
-0.325148 LAK
-4.59%
1 năm qua
+1.242574 LAK
+22.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.52360633
Hôm nay
6.76617996
Cao nhất
7.41695639
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.59%
Tháng 10
+3.60%
Tháng 11
-0.79%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-3.62%
Tháng 2
+6.56%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
+9.44%
Tháng 6
+10.99%
Tháng 7
-2.51%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang LAK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.38566187 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.33883683 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.73689751 – 3.861846 LAK
Năm biến động +30.13%
2023
Tỷ giá trung bình 4.37022007 LAK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
3.38967024 – 5.35265872 LAK
Năm biến động +47.92%
2024
Tỷ giá trung bình 5.30850653 LAK
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
4.87949907 – 5.6232755 LAK
Năm biến động -6.66%
2025
Tỷ giá trung bình 5.35671125 LAK
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
4.85475504 – 5.86823397 LAK
Năm biến động +16.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.38566187 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.62637006 – 7.41695639 LAK
Năm biến động +17.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.