728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang LAK
Cập nhật
1
JPY
=
142.66478758
LAK
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ₭142.66478758 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ¥0.00700944 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₭142.4306706
Hiện tại
₭142.66478758
Cao nhất
₭143.09250586
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang LAK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
142.66478758 LAK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.127221 LAK
+0.09%
7 ngày qua
+0.328144 LAK
+0.23%
30 ngày qua
+2.08674 LAK
+1.48%
1 năm qua
-3.945296 LAK
-2.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
134.13046909 Hôm nay
142.66478758 Cao nhất
147.4074452
134.13046909 Hôm nay
142.66478758 Cao nhất
147.4074452
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.66%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+3.80%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang LAK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 144.86512202 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
108.07495603 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
91.89319433
–
132.26933963
LAK
Năm biến động
+36.12%
2023
Tỷ giá trung bình
132.88646196 LAK
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
122.9988459
–
145.90563468
LAK
Năm biến động
+10.37%
2024
Tỷ giá trung bình
142.65180997 LAK
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
135.26288978
–
157.40259543
LAK
Năm biến động
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
144.86512202 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
137.29792907
–
153.8407975
LAK
Năm biến động
-0.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
139.35750731 LAK
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
134.13046909
–
145.92189713
LAK
JPY tăng giá
+3.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.