Tỷ giá Peso Colombia sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang LSL
Cập nhật
1
COP
=
0.00486347
LSL
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = L0.00486347 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $205.61453366 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.00486347
Hiện tại
L0.00486347
Cao nhất
L0.00497037
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00486347 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000011 LSL
-0.22%
7 ngày qua
-0.000202 LSL
-3.99%
30 ngày qua
-0.000205 LSL
-4.04%
1 năm qua
+0.000462 LSL
+10.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.0042106 Hôm nay
0.00486347 Cao nhất
0.00533062
0.0042106 Hôm nay
0.00486347 Cao nhất
0.00533062
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.99%
Tháng 10
+1.88%
Tháng 11
-3.56%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-3.22%
Tháng 2
+11.83%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+7.75%
Tháng 6
+10.91%
Tháng 7
-3.89%
Tháng 8
-2.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00473236 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0038533 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00346022
–
0.00415762
LSL
Năm biến động
-10.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0042977 LSL
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00341101
–
0.00488197
LSL
Năm biến động
+35.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00451421 LSL
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00393881
–
0.00495654
LSL
Năm biến động
-10.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00441697 LSL
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00422453
–
0.0046494
LSL
COP tăng giá
+3.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00473236 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0042106
–
0.00533062
LSL
Năm biến động
+10.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.