Tỷ giá Ioti Lesotho sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LSL sang COP
Cập nhật
1
LSL
=
204.71110843
COP
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LSL = $204.71110843 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = L0.00488493 LSL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$201.19215543
Hiện tại
$204.71110843
Cao nhất
$205.74963166
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
204.71110843 COP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.507409 COP
-0.25%
7 ngày qua
+7.303184 COP
+3.70%
30 ngày qua
+7.401944 COP
+3.75%
1 năm qua
-22.480496 COP
-9.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
187.5953911 Hôm nay
204.71110843 Cao nhất
237.49564257
187.5953911 Hôm nay
204.71110843 Cao nhất
237.49564257
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.95%
Tháng 10
-1.85%
Tháng 11
+3.69%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+3.32%
Tháng 2
-10.58%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
-7.20%
Tháng 6
-9.84%
Tháng 7
+4.05%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 259.92872163 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
259.92872163 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
240.5224806
–
288.99936926
COP
Năm biến động
+11.73%
2023
Tỷ giá trung bình
234.7198678 COP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
204.83541434
–
293.16799755
COP
Năm biến động
-26.35%
2024
Tỷ giá trung bình
222.56256877 COP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
201.75365294
–
253.88385713
COP
Năm biến động
+11.66%
2025
Tỷ giá trung bình
226.46856112 COP
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
215.08143944
–
236.71273523
COP
LSL giảm giá
-2.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
212.06792 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
187.5953911
–
237.49564257
COP
Năm biến động
-10.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.