728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang MDL

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Leu Moldova 0.0053552 MDL
+1.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.0052365 Hiện tại L0.0053552 Cao nhất L0.0053552
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0053552 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000062 MDL
+1.18%
7 ngày qua
-0.000112 MDL
-2.05%
30 ngày qua
-0.000122 MDL
-2.23%
1 năm qua
+0.001121 MDL
+26.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00423413
Hôm nay
0.0053552
Cao nhất
0.00564979
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.57%
Tháng 10
+2.67%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
+6.80%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+9.63%
Tháng 6
+9.57%
Tháng 7
-3.54%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00500792 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00446152 MDL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00379781 – 0.00504243 MDL
Năm biến động -9.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00420411 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0037782 – 0.00460937 MDL
Năm biến động +12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00436406 MDL
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00401155 – 0.00469097 MDL
Năm biến động -6.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00427867 MDL
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00392767 – 0.0046199 MDL
Năm biến động +7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00500792 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00442957 – 0.00564979 MDL
Năm biến động +20.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.