Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang COP

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Peso Colombia 190.06100437 COP
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $186.73448338 Hiện tại $190.06100437 Cao nhất $191.02520592
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
190.06100437 COP
2026-09-30
24 giờ qua
+1.034823 COP
+0.55%
7 ngày qua
+7.147947 COP
+3.91%
30 ngày qua
+7.496393 COP
+4.11%
1 năm qua
-46.114979 COP
-19.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
176.9977454
Hôm nay
190.06100437
Cao nhất
236.1759831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.44%
Tháng 10
-2.60%
Tháng 11
+1.23%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
-6.37%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-8.78%
Tháng 6
-8.73%
Tháng 7
+3.67%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 238.60773225 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 225.3180697 COP
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
198.31698688 – 263.30994261 COP
Năm biến động +10.57%
2023
Tỷ giá trung bình 238.60773225 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
216.94945239 – 264.67618755 COP
Năm biến động -11.12%
2024
Tỷ giá trung bình 229.54185415 COP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
213.1753284 – 249.27999925 COP
Năm biến động +7.21%
2025
Tỷ giá trung bình 234.04179053 COP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
216.45490115 – 254.60379408 COP
Năm biến động -6.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 200.49401904 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
176.9977454 – 225.75558124 COP
Năm biến động -15.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.