728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang MMK
Cập nhật
1
COP
=
0.63287494
MMK
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = K0.63287494 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = $1.580091 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.62371171
Hiện tại
K0.63287494
Cao nhất
K0.63518184
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MMK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63287494 MMK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006009 MMK
+0.96%
7 ngày qua
-0.022434 MMK
-3.42%
30 ngày qua
-0.02863 MMK
-4.33%
1 năm qua
+0.098038 MMK
+18.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.53399598 Hôm nay
0.63287494 Cao nhất
0.69078877
0.53399598 Hôm nay
0.63287494 Cao nhất
0.69078877
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.73%
Tháng 10
+3.13%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.60%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.39%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
-2.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MMK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.60694341 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45423964 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4000802
–
0.50627419
MMK
Năm biến động
-0.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4881363 MMK
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.42221958
–
0.54810778
MMK
Năm biến động
+24.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52211789 MMK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.46585113
–
0.80309088
MMK
Năm biến động
-12.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51901772 MMK
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.4705529
–
0.56804077
MMK
Năm biến động
+17.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.60694341 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55185385
–
0.69078877
MMK
Năm biến động
+13.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.