Tỷ giá Peso Colombia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang MOP

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Pataca Ma Cao 0.00243986 MOP
+1.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.00240011 Hiện tại MOP$0.00243986 Cao nhất MOP$0.00244425
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00243986 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000026 MOP
+1.07%
7 ngày qua
-0.000082 MOP
-3.25%
30 ngày qua
-0.000118 MOP
-4.63%
1 năm qua
+0.000397 MOP
+19.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00203944
Hôm nay
0.00243986
Cao nhất
0.00265992
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.76%
Tháng 10
+2.94%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
+2.96%
Tháng 1
-3.05%
Tháng 2
+3.93%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.06%
Tháng 6
+10.02%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.002332 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00190974 MOP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00159276 – 0.00217017 MOP
Năm biến động -16.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00187434 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00161843 – 0.00210133 MOP
Năm biến động +24.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00197798 MOP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00178349 – 0.00214258 MOP
Năm biến động -12.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00198547 MOP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00178592 – 0.00216718 MOP
Năm biến động +17.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.002332 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00211517 – 0.00265992 MOP
Năm biến động +14.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.