728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang MXN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Peso Mexico 0.00544036 MXN
+2.95% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00529915 Hiện tại $0.00544036 Cao nhất $0.0054431
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00544036 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000156 MXN
+2.95%
7 ngày qua
+0.000005 MXN
+0.09%
30 ngày qua
+0.000073 MXN
+1.35%
1 năm qua
+0.000709 MXN
+14.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00454731
Hôm nay
0.00544036
Cao nhất
0.00559379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.67%
Tháng 10
+1.63%
Tháng 11
-2.10%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-3.51%
Tháng 2
+7.06%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
+7.98%
Tháng 6
+9.08%
Tháng 7
-3.70%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00504179 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00476506 MXN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00383365 – 0.0056072 MXN
Năm biến động -20.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00411425 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00369402 – 0.00441708 MXN
Năm biến động +8.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00449355 MXN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00425283 – 0.00491917 MXN
Năm biến động +8.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00474215 MXN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00449179 – 0.00504595 MXN
Năm biến động +1.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00504179 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00454731 – 0.00559379 MXN
Năm biến động +13.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.