728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang COP

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Peso Colombia 184.22590591 COP
-2.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $183.71883574 Hiện tại $184.22590591 Cao nhất $188.63881033
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
184.22590591 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-4.727696 COP
-2.50%
7 ngày qua
+0.254631 COP
+0.14%
30 ngày qua
-2.074596 COP
-1.11%
1 năm qua
-27.135617 COP
-12.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
178.76956017
Hôm nay
184.22590591
Cao nhất
219.91022766
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.61%
Tháng 10
-1.60%
Tháng 11
+2.14%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+3.64%
Tháng 2
-6.60%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
-7.39%
Tháng 6
-8.33%
Tháng 7
+3.84%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 243.5549263 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 212.03559333 COP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
178.34212653 – 260.84811983 COP
Năm biến động +25.36%
2023
Tỷ giá trung bình 243.5549263 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
226.39387393 – 270.70771481 COP
Năm biến động -7.63%
2024
Tỷ giá trung bình 222.80689557 COP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
203.28642557 – 235.13764997 COP
Năm biến động -7.49%
2025
Tỷ giá trung bình 211.02113721 COP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
198.17868765 – 222.62846494 COP
Năm biến động -1.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 199.06653205 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
178.76956017 – 219.91022766 COP
Năm biến động -11.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.