Tỷ giá Peso Colombia sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang PGK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Kina Papua New Guinean 0.00134317 PGK
+0.91% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.00134317 Hiện tại K0.00134317 Cao nhất K0.00136833
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00134317 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000012 PGK
+0.91%
7 ngày qua
-0.000047 PGK
-3.41%
30 ngày qua
-0.000058 PGK
-4.13%
1 năm qua
+0.000259 PGK
+23.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0010695
Hôm nay
0.00134317
Cao nhất
0.00147482
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 10
+4.92%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
+3.00%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+4.19%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+7.50%
Tháng 6
+12.18%
Tháng 7
-2.37%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00126859 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00083463 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00069331 – 0.00094348 PGK
Năm biến động -16.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00083872 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070847 – 0.00097422 PGK
Năm biến động +33.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00095715 PGK
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00089347 – 0.00101926 PGK
Năm biến động -5.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00102534 PGK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00091429 – 0.00116906 PGK
Năm biến động +23.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00126859 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00112481 – 0.00147482 PGK
Năm biến động +18.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.