Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang COP
Cập nhật
1
PGK
=
744.50864622
COP
-0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = $744.50864622 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = K0.00134317 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$730.81964068
Hiện tại
$744.50864622
Cao nhất
$744.50864622
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
744.50864622 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-6.778338 COP
-0.90%
7 ngày qua
+25.402081 COP
+3.53%
30 ngày qua
+30.770891 COP
+4.31%
1 năm qua
-178.265524 COP
-19.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
678.04837059 Hôm nay
744.50864622 Cao nhất
935.01283156
678.04837059 Hôm nay
744.50864622 Cao nhất
935.01283156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
-4.69%
Tháng 11
+1.01%
Tháng 12
-2.91%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-4.02%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-6.97%
Tháng 6
-10.86%
Tháng 7
+2.42%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1,207.98 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,207.98 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,059.91
–
1,442.36
COP
Năm biến động
+19.32%
2023
Tỷ giá trung bình
1,202.35 COP
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1,026.47
–
1,411.49
COP
Năm biến động
-25.00%
2024
Tỷ giá trung bình
1,045.72 COP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
981.10246102
–
1,119.23
COP
Năm biến động
+6.13%
2025
Tỷ giá trung bình
978.85541478 COP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
855.38477034
–
1,093.74
COP
Năm biến động
-18.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
793.33749084 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
678.04837059
–
889.0402381
COP
Năm biến động
-15.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.