728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang RSD
Cập nhật
1
COP
=
0.03125217
RSD
+1.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = Дин.0.03125217 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = $31.99777787 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Дин.0.03068997
Hiện tại
Дин.0.03125217
Cao nhất
Дин.0.03127633
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03125217 RSD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000521 RSD
+1.69%
7 ngày qua
-0.000752 RSD
-2.35%
30 ngày qua
-0.000665 RSD
-2.08%
1 năm qua
+0.005809 RSD
+22.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.02544274 Hôm nay
0.03125217 Cao nhất
0.03303405
0.02544274 Hôm nay
0.03125217 Cao nhất
0.03303405
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.49%
Tháng 10
+2.79%
Tháng 11
-1.65%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
+6.02%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+9.17%
Tháng 6
+8.99%
Tháng 7
-2.54%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang RSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02930961 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02637475 RSD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.02262188
–
0.0292115
RSD
Năm biến động
-11.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02520216 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02224514
–
0.02813611
RSD
Năm biến động
+20.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02663078 RSD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.02418839
–
0.0288481
RSD
Năm biến động
-6.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02565473 RSD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.02352536
–
0.02751637
RSD
Năm biến động
+3.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02930961 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0263209
–
0.03303405
RSD
Năm biến động
+17.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.