728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RSD sang COP

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Peso Colombia 31.99932534 COP
-1.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $31.97305816 Hiện tại $31.99932534 Cao nhất $32.58393332
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.99932534 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.51987 COP
-1.60%
7 ngày qua
+0.753166 COP
+2.41%
30 ngày qua
+0.668089 COP
+2.13%
1 năm qua
-7.304612 COP
-18.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
30.27179874
Hôm nay
31.99932534
Cao nhất
39.30393713
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.37%
Tháng 10
-2.71%
Tháng 11
+1.68%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
-5.68%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-8.40%
Tháng 6
-8.25%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 39.87284299 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.09330105 COP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
34.23309863 – 44.20499334 COP
Năm biến động +12.56%
2023
Tỷ giá trung bình 39.87284299 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
35.5415208 – 44.95363099 COP
Năm biến động -17.02%
2024
Tỷ giá trung bình 37.62571179 COP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
34.66432903 – 41.34214711 COP
Năm biến động +6.70%
2025
Tỷ giá trung bình 39.03379705 COP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
36.34199967 – 42.50731936 COP
Năm biến động -3.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.29696766 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.27179874 – 37.9926257 COP
Năm biến động -15.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.