Tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang SEK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Krona Thụy Điển 0.00301117 SEK
+1.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00295418 Hiện tại kr0.00301117 Cao nhất kr0.00301735
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00301117 SEK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000048 SEK
+1.60%
7 ngày qua
-0.000058 SEK
-1.88%
30 ngày qua
-0.000017 SEK
-0.55%
1 năm qua
+0.000612 SEK
+25.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00239361
Hôm nay
0.00301117
Cao nhất
0.00315181
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.92%
Tháng 10
+2.72%
Tháng 11
-2.91%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+8.21%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+11.70%
Tháng 6
+8.09%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00274151 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00238582 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00211753 – 0.00264178 SEK
Năm biến động -3.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00246978 SEK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00209498 – 0.0028597 SEK
Năm biến động +20.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00260172 SEK
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00239909 – 0.00285091 SEK
Năm biến động -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00242283 SEK
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00222295 – 0.00267136 SEK
Năm biến động -2.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00274151 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00240103 – 0.00315181 SEK
Năm biến động +23.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.