Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SEK sang COP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Peso Colombia 334.96553305 COP
-0.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $331.41623845 Hiện tại $334.96553305 Cao nhất $338.50284633
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
334.96553305 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-2.339373 COP
-0.69%
7 ngày qua
+9.099125 COP
+2.79%
30 ngày qua
+4.696972 COP
+1.42%
1 năm qua
-81.865242 COP
-19.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
317.27850968
Hôm nay
334.96553305
Cao nhất
417.77831263
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.84%
Tháng 10
-2.65%
Tháng 11
+3.00%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-7.59%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-10.48%
Tháng 6
-7.49%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 420.4578447 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 420.4578447 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
378.53288224 – 472.24796595 COP
Năm biến động +3.42%
2023
Tỷ giá trung bình 407.90065118 COP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
349.68754172 – 477.33064763 COP
Năm biến động -16.94%
2024
Tỷ giá trung bình 385.17212498 COP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
350.76511613 – 416.82447945 COP
Năm biến động +3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 413.50603614 COP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
374.34117577 – 449.85329486 COP
Năm biến động +2.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 367.41831748 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
317.27850968 – 416.48796323 COP
Năm biến động -18.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.