728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang SLL

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Leone Sierra Leone 6.31970812 SLL
+0.96% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le6.2282067 Hiện tại Le6.31970812 Cao nhất Le6.34274415
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.31970812 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.060006 SLL
+0.96%
7 ngày qua
-0.224017 SLL
-3.42%
30 ngày qua
-0.287306 SLL
-4.35%
1 năm qua
+0.977833 SLL
+18.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.33525289
Hôm nay
6.31970812
Cao nhất
6.89949759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
+3.13%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-2.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.0612 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.20981388 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.75751494 – 3.73136598 SLL
Năm biến động +31.40%
2023
Tỷ giá trung bình 4.4587053 SLL
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
3.55255438 – 5.46044026 SLL
Năm biến động +47.72%
2024
Tỷ giá trung bình 5.16101987 SLL
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
4.65617982 – 5.58281411 SLL
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 5.1860193 SLL
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
4.70317401 – 5.67296801 SLL
Năm biến động +17.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.0612 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.51102213 – 6.89949759 SLL
Năm biến động +13.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.