Tỷ giá Peso Colombia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang STD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dobra São Tomé và Príncipe 6.60897154 STD
-0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db6.60897154 Hiện tại Db6.60897154 Cao nhất Db6.73757015
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.60897154 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.041133 STD
-0.62%
7 ngày qua
-0.344269 STD
-4.95%
30 ngày qua
-0.411518 STD
-5.86%
1 năm qua
+0.932795 STD
+16.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.66914032
Hôm nay
6.60897154
Cao nhất
7.33127759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
+3.13%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-4.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.44247012 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.24038415 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.49669572 – 6.08363098 STD
Năm biến động -9.50%
2023
Tỷ giá trung bình 5.25015284 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.59006326 – 5.80216209 STD
Năm biến động +21.49%
2024
Tỷ giá trung bình 5.48400355 STD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
4.94756992 – 5.93219425 STD
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 5.51056748 STD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
4.99750508 – 6.02799011 STD
Năm biến động +17.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.44247012 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.85590944 – 7.33127759 STD
Năm biến động +11.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.